Xem ngày khai trương (Xuất nhập) tháng 10 năm 2018
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Nhâm Tuất [壬戌] - năm Mậu Tuất [戊戌]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
2DL: 1/10/2018
AL: 22/8/2018
Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
6DL: 5/10/2018
AL: 26/8/2018
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
7DL: 6/10/2018
AL: 27/8/2018
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
3DL: 9/10/2018
AL: 1/9/2018
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
4DL: 10/10/2018
AL: 2/9/2018
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
5DL: 11/10/2018
AL: 3/9/2018
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
6DL: 12/10/2018
AL: 4/9/2018
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
4DL: 17/10/2018
AL: 9/9/2018
Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
5DL: 18/10/2018
AL: 10/9/2018
Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
6DL: 19/10/2018
AL: 11/9/2018
Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
5DL: 25/10/2018
AL: 17/9/2018
Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
6DL: 26/10/2018
AL: 18/9/2018
Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
3DL: 30/10/2018
AL: 22/9/2018
Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết