Xem ngày khai trương (Xuất nhập) tháng 03 năm 2021
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Canh Dần [庚寅] - năm Tân Sửu [辛丑]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
6DL: 5/3/2021
AL: 22/1/2021
Kinh Trập []Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
CNDL: 7/3/2021
AL: 24/1/2021
Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
2DL: 8/3/2021
AL: 25/1/2021
Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
6DL: 12/3/2021
AL: 29/1/2021
Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
7DL: 13/3/2021
AL: 1/2/2021
Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
CNDL: 14/3/2021
AL: 2/2/2021
Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
4DL: 17/3/2021
AL: 5/2/2021
Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
5DL: 18/3/2021
AL: 6/2/2021
Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
6DL: 19/3/2021
AL: 7/2/2021
Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
3DL: 23/3/2021
AL: 11/2/2021
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
4DL: 24/3/2021
AL: 12/2/2021
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
7DL: 27/3/2021
AL: 15/2/2021
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
CNDL: 28/3/2021
AL: 16/2/2021
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
2DL: 29/3/2021
AL: 17/2/2021
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
3DL: 30/3/2021
AL: 18/2/2021
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết