Lịch vạn niên
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Tháng 04 Năm 2018
Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
      1

16

Quý Hợi
癸亥

2

17

Giáp Tí
甲子

3

18

Ất Sửu
乙丑

4

19

Bính Dần
丙寅

5

20

Thanh Minh
清明

6

21

Mậu Thìn
戊辰

7

22

Kỷ Tỵ
己巳

8

23

Canh Ngọ
庚午

9

24

Tân Mùi
辛未

10

25

Nhâm Thân
壬申

11

26

Quý Dậu
癸酉

12

27

Giáp Tuất
甲戌

13

28

Ất Hợi
乙亥

14

2

Bính Tí
丙子

15

2

Đinh Sửu
丁丑

16

1/3

Mậu Dần
戊寅

17

2

Kỷ Mão
己卯

18

3

Canh Thìn
庚辰

19

4

Tân Tỵ
辛巳

20

5

Cốc Vũ
穀雨(谷雨)

21

6

Quý Mùi
癸未

22

7

Giáp Thân
甲申

23

8

Ất Dậu
乙酉

24

9

Bính Tuất
丙戌

25

10

Đinh Hợi
丁亥

26

11

Mậu Tí
戊子

27

12

Kỷ Sửu
己丑

28

13

Canh Dần
庚寅

29

14

Tân Mão
辛卯

30

15

Nhâm Thìn
壬辰