Xem ngày hoàng đạo tháng 01 năm 2026
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Mậu Tí [戊子] - năm Ất Tỵ [乙巳]
Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtHoàng đạo 
2/1/202614/11/2025Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Kim QuỹChi tiết
3/1/202615/11/2025Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim ĐườngChi tiết
5/1/202617/11/2025Tiểu Hàn []Ất Dậu [乙酉]Ngọc ĐườngChi tiết
8/1/202620/11/2025Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư MệnhChi tiết
10/1/202622/11/2025Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Thanh LongChi tiết
11/1/202623/11/2025Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh ĐườngChi tiết
14/1/202626/11/2025Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim QuỹChi tiết
15/1/202627/11/2025Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim ĐườngChi tiết
17/1/202629/11/2025Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc ĐườngChi tiết
19/1/20261/12/2025Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Ngọc ĐườngChi tiết
22/1/20264/12/2025Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Tư MệnhChi tiết
24/1/20266/12/2025Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh LongChi tiết
25/1/20267/12/2025Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Minh ĐườngChi tiết
28/1/202610/12/2025Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Kim QuỹChi tiết
29/1/202611/12/2025Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim ĐườngChi tiết
31/1/202613/12/2025Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc ĐườngChi tiết