| Âm lịch: tháng Bính Thân [丙申] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Dương lịch | Âm lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Hoàng đạo | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3/9/2026 | 22/7/2026 | Canh Thìn [庚辰] | Bính Tuất [丙戌] | Kim Quỹ | Chi tiết |
| 4/9/2026 | 23/7/2026 | Tân Tỵ [辛巳] | Đinh Hợi [丁亥] | Kim Đường | Chi tiết |
| 6/9/2026 | 25/7/2026 | Quý Mùi [癸未] | Kỷ Sửu [己丑] | Ngọc Đường | Chi tiết |
| 9/9/2026 | 28/7/2026 | Bính Tuất [丙戌] | Nhâm Thìn [壬辰] | Tư Mệnh | Chi tiết |
| 11/9/2026 | 1/8/2026 | Mậu Tí [戊子] | Giáp Ngọ [甲午] | Tư Mệnh | Chi tiết |
| 13/9/2026 | 3/8/2026 | Canh Dần [庚寅] | Bính Thân [丙申] | Thanh Long | Chi tiết |
| 14/9/2026 | 4/8/2026 | Tân Mão [辛卯] | Đinh Dậu [丁酉] | Minh Đường | Chi tiết |
| 17/9/2026 | 7/8/2026 | Giáp Ngọ [甲午] | Canh Tí [庚子] | Kim Quỹ | Chi tiết |
| 18/9/2026 | 8/8/2026 | Ất Mùi [乙未] | Tân Sửu [辛丑] | Kim Đường | Chi tiết |
| 20/9/2026 | 10/8/2026 | Đinh Dậu [丁酉] | Quý Mão [癸卯] | Ngọc Đường | Chi tiết |
| 23/9/2026 | 13/8/2026 | Thu Phân [] | Bính Ngọ [丙午] | Tư Mệnh | Chi tiết |
| 25/9/2026 | 15/8/2026 | Nhâm Dần [壬寅] | Mậu Thân [戊申] | Thanh Long | Chi tiết |
| 26/9/2026 | 16/8/2026 | Quý Mão [癸卯] | Kỷ Dậu [己酉] | Minh Đường | Chi tiết |
| 29/9/2026 | 19/8/2026 | Bính Ngọ [丙午] | Nhâm Tí [壬子] | Kim Quỹ | Chi tiết |
| 30/9/2026 | 20/8/2026 | Đinh Mùi [丁未] | Quý Sửu [癸丑] | Kim Đường | Chi tiết |
|
| |||||
Bài liên quan