Lịch vạn niên
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Tháng 02 Năm 2023
Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
  1

11

Canh Dần
庚寅

2

12

Tân Mão
辛卯

3

13

Nhâm Thìn
壬辰

4

14

Lập Xuân
立春

5

15

Giáp Ngọ
甲午

6

16

Ất Mùi
乙未

7

17

Bính Thân
丙申

8

18

Đinh Dậu
丁酉

9

19

Mậu Tuất
戊戌

10

20

Kỷ Hợi
己亥

11

21

Canh Tí
庚子

12

22

Tân Sửu
辛丑

13

23

Nhâm Dần
壬寅

14

24

Quý Mão
癸卯

15

25

Giáp Thìn
甲辰

16

26

Ất Tỵ
乙巳

17

27

Bính Ngọ
丙午

18

28

Đinh Mùi
丁未

19

29

Vũ Thuỷ
雨水

20

1/2

Kỷ Dậu
己酉

21

2

Canh Tuất
庚戌

22

3

Tân Hợi
辛亥

23

4

Nhâm Tí
壬子

24

5

Quý Sửu
癸丑

25

6

Giáp Dần
甲寅

26

7

Ất Mão
乙卯

27

8

Bính Thìn
丙辰

28

9

Đinh Tỵ
丁巳