Lịch vạn niên
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Tháng 04 Năm 2026
Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
  1

14

Ất Tỵ
乙巳

2

15

Bính Ngọ
丙午

3

16

Đinh Mùi
丁未

4

17

Mậu Thân
戊申

5

18

Thanh Minh
清明

6

19

Canh Tuất
庚戌

7

20

Tân Hợi
辛亥

8

21

Nhâm Tí
壬子

9

22

Quý Sửu
癸丑

10

23

Giáp Dần
甲寅

11

24

Ất Mão
乙卯

12

25

Bính Thìn
丙辰

13

26

Đinh Tỵ
丁巳

14

27

Mậu Ngọ
戊午

15

28

Kỷ Mùi
己未

16

2

Canh Thân
庚申

17

1/3

Tân Dậu
辛酉

18

2

Nhâm Tuất
壬戌

19

3

Quý Hợi
癸亥

20

4

Cốc Vũ
穀雨(谷雨)

21

5

Ất Sửu
乙丑

22

6

Bính Dần
丙寅

23

7

Đinh Mão
丁卯

24

8

Mậu Thìn
戊辰

25

9

Kỷ Tỵ
己巳

26

10

Canh Ngọ
庚午

27

11

Tân Mùi
辛未

28

12

Nhâm Thân
壬申

29

13

Quý Dậu
癸酉

30

14

Giáp Tuất
甲戌