Xem ngày khai trương (Xuất nhập) tháng 05 năm 2020
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Tân Tỵ [辛巳] - năm Canh Tí [庚子]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
CNDL: 3/5/2020
AL: 11/4/2020
Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Chi tiết
7DL: 9/5/2020
AL: 17/4/2020
Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
2DL: 11/5/2020
AL: 19/4/2020
Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
3DL: 12/5/2020
AL: 20/4/2020
Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
7DL: 16/5/2020
AL: 24/4/2020
Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
CNDL: 17/5/2020
AL: 25/4/2020
Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
2DL: 18/5/2020
AL: 26/4/2020
Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
5DL: 21/5/2020
AL: 29/4/2020
Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
6DL: 22/5/2020
AL: 30/4/2020
Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
7DL: 23/5/2020
AL: 1/4/2020
Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
4DL: 27/5/2020
AL: 5/4/2020
Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
5DL: 28/5/2020
AL: 6/4/2020
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
CNDL: 31/5/2020
AL: 9/4/2020
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết